Hỗ trợ khách hàng
Yahoo Liên hệ qua Yahoo Messenger
Skype Liên hệ qua Skype
Liên kết
 
Thông tin doanh nghiệp
Tìm kiếm theo mã CK :
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (TTM)P/E điều chỉnh (LFY)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2010Q3/201116,500,80118,80 tỷ1,84x1,32x
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2010Q3/201124,70-0,10207,47 tỷ3,41x5,64x
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2010Q4/20104,100,10147,86 tỷ---3,98x
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2010Q3/201137,100,60398,10 tỷ4,81x5,22x
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2010Q3/201123,300,4018.378,85 tỷ6,78x7,87x
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2010Q3/201118,400,00187,00 tỷ---3,21x
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2010Q4/201011,500,0031,63 tỷ---1,60x
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2010Q3/201117,60-0,10309,11 tỷ1,64x3,10x
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2010Q3/20118,300,006,30 tỷ2,64x2,89x
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2010Q4/20105,200,4023,68 tỷ---1,48x
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2010Q3/20113,200,0020,75 tỷ-0,42x1,10x
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2010Q3/201130,101,40324,00 tỷ2,72x5,08x
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2010Q3/201121,200,00238,97 tỷ3,07x5,70x
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2010Q3/20115,700,201.077,12 tỷ6,97x5,57x
ALPCông ty Cổ phần Alphanam2010Q3/20118,100,00516,68 tỷ20,01x5,10x
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2010Q3/20119,80-0,5064,46 tỷ10,64x10,11x
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2010Q3/20114,800,306,00 tỷ3,85x2,21x
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2010Q3/20112,900,0033,60 tỷ24,00x7,38x
AMVCông ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ2010Q3/20114,800,2021,00 tỷ30,33x6,04x
ANVCông ty Cổ phần Nam Việt2010Q3/20119,200,40485,48 tỷ8,08x6,88x
Trang 1/127 Tiếp
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
 
Thị trường hôm nay
Cập Nhật Lúc: 11:01 SA
VN-INDEX 423,89 +5,48 / +1,31%
Biểu đồ VN-Index thời gian thực
CP thuộc PVN
Trên sàn:
Mã CK Giá Thay đổi Khối lượng
PVX 10,00 +0,60/+6,38% 4.830K
PVL 4,70 +0,30/+6,82% 1.738K
PVS 14,50 +0,50/+3,57% 1.046K
PVG 12,70 +0,40/+3,25% 940K
PVA 9,00 +0,40/+4,65% 912K
Xem Thêm
Giá năng lượng
Nhiên liệu Giá Thay đổi
BRENT CRUDE FUTR (USD/bbl.) 122,72 -0,15%
GASOLINE RBOB FUT (USd/gal.) 308,29 -0,16%
HEATING OIL FUTR (USd/gal.) 327,13 -0,03%
Xem Thêm