|
|
Thống kê sàn HOSE
| Khối lượng GD |
67.368.426 |
| Giá trị GD |
960,84 tỷ |
| Số lượng GD |
31.303 |
| KL NN mua |
--- |
| Giá trị NN mua |
--- |
| KL NN bán |
--- |
| Giá trị NN bán |
--- |
|
|
|
|
|
Thống kê sàn HNX
| Khối lượng GD |
76.731.200 |
| Giá trị GD |
627,54 tỷ |
| Số lượng GD |
25.649 |
| KL NN mua |
1.489.900 |
| Giá trị NN mua |
14,39 tỷ |
| KL NN bán |
695.200 |
| Giá trị NN bán |
9,46 tỷ |
|
|
|
|
|
Thống kê sàn UPCOM
| Khối lượng GD |
5.133.979 |
| Giá trị GD |
250,64 tỷ |
| Số lượng GD |
122 |
| KL NN mua |
21.400 |
| Giá trị NN mua |
208,32 triệu |
| KL NN bán |
0 |
| Giá trị NN bán |
0,00 |
|
Dữ liệu nước ngoài mua bán ròng trên sàn HNX và UPCOM được cập nhật liên tục, sàn HOSE được cập nhật sau khi kết thúc giờ giao dịch.
|
|
|
|
|
|
Cập Nhật Lúc: 11:01 SA
|
VN-INDEX
|
423,89
|
+5,48 / +1,31%
|
|
|
|
CP thuộc PVN
|
Mã CK
|
Giá
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
|
PVX
|
10,00
|
+0,60/+6,38%
|
4.830K
|
|
PVL
|
4,70
|
+0,30/+6,82%
|
1.738K
|
|
PVS
|
14,50
|
+0,50/+3,57%
|
1.046K
|
|
PVG
|
12,70
|
+0,40/+3,25%
|
940K
|
|
PVA
|
9,00
|
+0,40/+4,65%
|
912K
|
|
Xem Thêm
|
|
|
|
Nhiên liệu
|
Giá
|
Thay đổi
|
|
BRENT CRUDE FUTR (USD/bbl.)
|
122,72
|
-0,15%
|
|
GASOLINE RBOB FUT (USd/gal.)
|
308,29
|
-0,16%
|
|
HEATING OIL FUTR (USd/gal.)
|
327,13
|
-0,03%
|
|
Xem Thêm
|
|
|
|
|
|